副本
[fù běn] [副 本]
bản sao; bản trùng; bản chép lại
对,系统正在自动同步副本,预计十分钟之内就能彻底恢复。
duì, xì tǒng zhèng zài zì dòng tóng bù fù běn, yù jì shí fēn zhōng zhī nèi jiù néng chè dǐ huī fù.Đúng vậy, hệ thống đang tự động đồng bộ bản sao, dự kiến trong vòng mười phút sẽ khôi phục triệt để.
Trong bài: Giải thích vấn đề kỹ thuật cho người không chuyên