复活的军团[fù huó de jūn tuán] [复 活 的 军 团]Lưu từKhácQuân đoàn Phục sinh (loạt phim tài liệu của CCTV về đội quân đất nung)Chữ trong từ复fùđi rồi quay lại活huósống的decủa军jūn(hình thức kết hợp) quân đội团tuántrònTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu复制fù zhìHSK 4nhân bản集团jí tuánHSK 5nhóm复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)复兴fù xīngHSK 7phục hưng复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầuXem thêm (3)