复音形[fù yīn xíng] [复 音 形]Lưu từKhácnguyên âm đôi; liên kết âmChữ trong từ复fùđi rồi quay lại音yīnâm thanh形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)复兴fù xīngHSK 7phục hưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:双元音shuāng yuán yīnnguyên âm đôi二重母音èr chóng mǔ yīnnguyên âm đôi复合元音fù hé yuán yīnnguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)复合母音fù hé mǔ yīnnguyên âm đôi