二重母音[èr chóng mǔ yīn] [二 重 母 音]Lưu từKhácnguyên âm đôiChữ trong từ二èrhai重zhòngnặng母mǔmẹ音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2口音kǒu yinHSK 8giọngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:双元音shuāng yuán yīnnguyên âm đôi复音形fù yīn xíngnguyên âm đôi复合元音fù hé yuán yīnnguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)复合母音fù hé mǔ yīnnguyên âm đôi