双元音[shuāng yuán yīn] [双 元 音]Lưu từKhácnguyên âm đôiChữ trong từ双shuānghai元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm双方shuāng fāngHSK 3song phương录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)口音kǒu yinHSK 8giọng配音pèi yīnHSK 8lồng tiếng (làm phim)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:复音形fù yīn xíngnguyên âm đôi二重母音èr chóng mǔ yīnnguyên âm đôi复合元音fù hé yuán yīnnguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)复合母音fù hé mǔ yīnnguyên âm đôi