外交家[wài jiāo jiā] [外 交 GIA]Lưu từKhácnhà ngoại giaoChữ trong từ外wàibên ngoài交jiāogiao nộp家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao