外交手腕
[wài jiāo shǒu wàn] [外 交 手 腕]
khéo léo ngoại giao
他在谈判中展现出高超的外交手腕。
tā zài tán pàn zhōng zhǎn xiàn chū gāo chāo de wài jiāo shǒu wàn.Anh ấy thể hiện thủ thuật ngoại giao cao siêu trong đàm phán.
[wài jiāo shǒu wàn] [外 交 手 腕]
khéo léo ngoại giao
他在谈判中展现出高超的外交手腕。
tā zài tán pàn zhōng zhǎn xiàn chū gāo chāo de wài jiāo shǒu wàn.Anh ấy thể hiện thủ thuật ngoại giao cao siêu trong đàm phán.