外典写作[wài diǎn xiě zuò] [外 典 TẢ 作]Lưu từKháctác phẩm ngụy thưChữ trong từ外wàibên ngoài典diǎnkinh điển写xiěTẢviết作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở写作xiě zuòHSK 3viếtXem thêm (3)