外分泌[wài fēn mì] [外 分 泌]Lưu từKhácngoại tiết; bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)Chữ trong từ外wàibên ngoài分fēnphút泌mì(dạng kết hợp) tiết raTừ ghép:外分泌腺wài fēn mì xiàntuyến ngoại tiếtTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở外交wài jiāoHSK 3ngoại giao外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)外面wài miànHSK 3bên ngoài (cũng phát âm [wài mian] cho nghĩa này)外套wài tàoHSK 4áo khoácXem thêm (3)