外推法[wài tuī fǎ] [外 推 法]Lưu từKhácphương pháp ngoại suy (toán học); ngoại suyChữ trong từ外wàibên ngoài推tuīđẩy法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương phápXem thêm (3)