外来成语[wài lái chéng yǔ] [外 来 成 语]Lưu từKhácthành ngữ mượnChữ trong từ外wàibên ngoài来láiđến成chéngthành công语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)外交wài jiāoHSK 3ngoại giaoXem thêm (3)