外科手术
[wài kē shǒu shù] [外 科 手 术]
phẫu thuật
他的病情严重,需要做外科手术。
tā de bìng qíng yán zhòng, xū yào zuò wài kē shǒu shù.Bệnh tình của anh ấy nghiêm trọng, cần phải phẫu thuật khoa ngoại.
[wài kē shǒu shù] [外 科 手 术]
phẫu thuật
他的病情严重,需要做外科手术。
tā de bìng qíng yán zhòng, xū yào zuò wài kē shǒu shù.Bệnh tình của anh ấy nghiêm trọng, cần phải phẫu thuật khoa ngoại.