外籍劳工[wài jí láo gōng] [外 籍 劳 工]Lưu từKháclao động nước ngoàiChữ trong từ外wàibên ngoài籍jísách hoặc ghi chép劳láolao động工gōngcông việcTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở打工dǎ gōngHSK 2làm thuê人工rén gōngHSK 3nhân tạo加工jiā gōngHSK 3gia công员工yuán gōngHSK 3nhân viênXem thêm (3)