夜壶[yè hú] [夜 壶]Lưu từKhácbô đêmChữ trong từ夜yèđêm壶húấm, bìnhTừ cùng chữ:夜里yè liHSK 2trong đêm夜间yè jiānHSK 5ban đêm夜市yè shìHSK 9chợ đêm夜晚yè wǎnHSK 9ban đêm夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tối夜班yè bānHSK 9ca đêm水壶shuǐ húHSK 9ấm đun nước夜总会yè zǒng huìHSK 9hộp đêm夜以继日yè yǐ jì rìHSK 9ngày đêm (thành ngữ)Từ cận nghĩa:缓冲huǎn chōngbộ đệm夜盆儿yè pén rbô đêm缓冲器huǎn chōng qìbộ đệm (máy tính)计数器jì shù qìbộ đếm计数管jì shù guǎnbộ đếm