计数管[jì shù guǎn] [计 数 管]Lưu từKhácbộ đếmChữ trong từ计jìtính toán数shǔđếm管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính计算jì suànHSK 3đếm不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:夜壶yè húbô đêm缓冲huǎn chōngbộ đệm夜盆儿yè pén rbô đêm缓冲器huǎn chōng qìbộ đệm (máy tính)计数器jì shù qìbộ đếm