计数器[jì shù qì] [计 数 器]Lưu từKhácbộ đếm; thiết bị đếmChữ trong từ计jìtính toán数shǔđếm器qìthiết bịTừ ghép:盖革计数器gài gé jì shù qìmáy đếm GeigerTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí计算jì suànHSK 3đếm充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:夜壶yè húbô đêm缓冲huǎn chōngbộ đệm夜盆儿yè pén rbô đêm缓冲器huǎn chōng qìbộ đệm (máy tính)计数管jì shù guǎnbộ đếm