夜阑人静[yè lán rén jìng] [夜 阑 NHÂN 静]Lưu từKháctĩnh lặng của đêm khuya (thành ngữ); đêm khuyaChữ trong từ夜yèđêm阑lánlan can人rénNHÂNngười静jìngyênTừ cùng chữ:夜里yè liHSK 2trong đêm安静ān jìngHSK 2yên tĩnh冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh宁静níng jìngHSK 4yên tĩnh平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng夜间yè jiānHSK 5ban đêm镇静zhèn jìngHSK 6bình tĩnh动静dòng jìngHSK 7chuyển động (có thể phát hiện)僻静pì jìngHSK 8hiu quạnhXem thêm (3)