大伤元气[dà shāng yuán qì] [ĐẠI 伤 元 气]Lưu từKháchủy hoại sức khỏeChữ trong từ大dàĐẠIto伤shānglàm bị thương元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)气qìkhíTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi ngườiXem thêm (3)