大农场[dà nóng chǎng] [ĐẠI 农 场]Lưu từKháctrang trạiChữ trong từ大dàĐẠIto农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm大学dà xuéHSK 1trường đại học机场jī chǎngHSK 1sân bay大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:农场nóng chǎngHSK 8trang trại饲养场sì yǎng chǎngtrang trại