大卖场[dà mài chǎng] [ĐẠI 卖 场]Lưu từKhácsiêu thị; hypermarket kiểu nhà kho lớn tự phục vụChữ trong từ大dàĐẠIto卖màibán场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm大学dà xuéHSK 1trường đại học机场jī chǎngHSK 1sân bay大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超级市场chāo jí shì chǎngsiêu thị