大地测量学[dà dì cè liáng xué] [ĐẠI 地 测 量 HỌC]Lưu từKháctrắc địaChữ trong từ大dàĐẠIto地dìđất测cèkhảo sát量liángđo学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng toXem thêm (3)