大坏蛋[dà huài dàn] [ĐẠI 坏 蛋]Lưu từKháckẻ vô lại; tên khốnChữ trong từ大dàĐẠIto坏huàixấu蛋dàntrứngTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:坏蛋huài dànkẻ vô lại二尕子èr gǎ zikẻ vô lại