大富翁[dà fù wēng] [ĐẠI 富 翁]Lưu từKháctrò chơi Cờ Tỷ Phú; được biết đến là 地产大亨 (dì chǎn dà hēng) ở Đài LoanChữ trong từ大dàĐẠIto富fùgiàu翁wēngông lãoTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:地产大亨dì chǎn dà hēngTrò chơi Cờ Tỷ Phú