地产大亨[dì chǎn dà hēng] [地 产 ĐẠI 亨]Lưu từKhácTrò chơi Cờ Tỷ Phú; được gọi là 大富翁 (dà fù wēng) ở Trung Quốc đại lụcChữ trong từ地dìđất产chǎnsinh đẻ大dàĐẠIto亨hēngthịnh vượngTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm地区dì qūHSK 3địa phương地下dì xiàHSK 4dưới lòng đấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大富翁dà fù wēngtrò chơi Cờ Tỷ Phú