大显身手[dà xiǎn shēn shǒu] [ĐẠI 显 身 手]Lưu từKhác(thành ngữ) thể hiện đầy đủ khả năng của mìnhChữ trong từ大dàĐẠIto显xiǎnlàm cho thấy身shēncơ thể手shǒutayTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)