大杀风景[dà shā fēng jǐng] [ĐẠI 杀 风 景]Lưu từKháclàm mất mỹ quan; làm tụt hứng; phá hỏng cuộc vuiChữ trong từ大dàĐẠIto杀shāgiết风fēnggió景jǐngphong cảnhTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)