大气暖化[dà qì nuǎn huà] [ĐẠI 气 暖 化]Lưu từKhácsự ấm lên của khí quyểnChữ trong từ大dàĐẠIto气qìkhí暖nuǎnấm化huàlàm thànhTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)