大江南北[dà jiāng nán běi] [ĐẠI 江 南 北]Lưu từKhácbờ nam và bắc của sông Trường Giang (thành ngữ); ( nghĩa bóng) khắp Trung QuốcChữ trong từ大dàĐẠIto江jiāngsông南nánphía nam北běiphía bắcTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)