大灭绝[dà miè jué] [ĐẠI 灭 绝]Lưu từKháctuyệt chủng hàng loạtChữ trong từ大dàĐẠIto灭mièdập tắt hoặc làm tắt绝juétuyệt đốiTừ ghép:生物大灭绝shēng wù dà miè juésự tuyệt chủng lớn của loàiTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大绝灭dà jué miètuyệt chủng hàng loạt