生物大灭绝[shēng wù dà miè jué] [生 物 ĐẠI 灭 绝]Lưu từKhácsự tuyệt chủng lớn của loàiChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật大dàĐẠIto灭mièdập tắt hoặc làm tắt绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)生存shēng cúnHSK 3tồn tạiXem thêm (3)