大英博物馆[dà yīng bó wù guǎn] [ĐẠI 英 博 物 馆]Lưu từKhácBảo tàng AnhChữ trong từ大dàĐẠIto英yīnganh hùng博bórộng物wù(hình thức kết hợp) vật馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)