大西洋洋中脊[dà xī yáng yáng zhōng jǐ] [ĐẠI 西 洋 洋 TRUNG 脊]Lưu từKhácsống núi giữa Đại Tây DươngChữ trong từ大dàĐẠIto西xīphương Tây洋yángđại dương洋yángđại dương中zhōngTRUNGbên trong脊jǐ(hình thức kết hợp) cột sốngTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中大西洋脊zhōng dà xī yáng jǐsống núi giữa Đại Tây Dương