大跌
[dà diē] [ĐẠI 跌]
giảm mạnh
股市大跌后,部分抄底资金开始入场。
gǔ shì dà diē hòu, bù fen chāo dǐ zī jīn kāi shǐ rù chǎng.Sau khi thị trường chứng khoán giảm sâu, một lượng vốn bắt đáy bắt đầu tham gia thị trường.
这场比赛风云突变,结果令人大跌眼镜。
zhè chǎng bǐ sài fēng yún tū biàn, jié guǒ lìng rén dà diē yǎn jìng.Trận đấu này bỗng nhiên biến động, kết quả khiến mọi người bất ngờ.