大路
[dà lù] [ĐẠI 路]
đại lộ; lượng từ: 条 (tiáo)
请顺着这条大路一直望前走。
qǐng shùn zhe zhè tiáo dà lù yì zhí wàng qián zǒu.Xin hãy men theo con đường lớn này đi thẳng về phía trước.
工人们正在修这条大路。
gōng rén men zhèng zài xiū zhè tiáo dà lù.Các công nhân đang sửa con đường lớn này.
大水堵住了大路。
dà shuǐ dǔ zhù le dà lù.Nước lớn đã chặn mất đường lớn.