通途[tōng tú] [通 途]Lưu từKhácđại lộChữ trong từ通tōngđi qua途túcon đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)Từ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường前途qián túHSK 4triển vọng用途yòng túHSK 4công dụng长途cháng túHSK 4đường dài通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:衢qúđại lộ大路dà lùđại lộ通路tōng lùđại lộ林荫道lín yìn dàođại lộ林阴大道lín yīn dà dàođại lộ