林荫道
[lín yìn dào] [林 荫 道]
đại lộ; phố đi bộ
两人手挽着手,在林荫道上散步。
liǎng rén shǒu wǎn zhuó shǒu, zài lín yīn dào shàng sàn bù.Hai người khoác tay nhau đi dạo trên đường rợp bóng cây.
漫步在母校林荫道上,昔日同窗求学的情景历历在目。
màn bù zài mǔ xiào lín yīn dào shàng, xī rì tóng chuāng qiú xué de qíng jǐng lì lì zài mù.Dạo bước trên con đường rợp bóng cây của trường cũ, khung cảnh bạn học cùng nhau học tập năm xưa hiện rõ mồn một.