大锅[dà guō] [ĐẠI 锅]Lưu từKhácchảo lớn; nồi lớnChữ trong từ大dàĐẠIto锅guōnồiTừ ghép:大锅饭dà guō fànbữa ăn nấu trong nồi lớn吃大锅饭chī dà guō fànnghĩa đen: ăn chung nồi (thành ngữ)Từ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Ví dụ trong bài học奶奶今天煮了一大锅鸡汤。nǎi nai jīn tiān zhǔ le yí dà guō jī tāng.Hôm nay bà đã nấu một nồi canh gà to.