大陆性气候[dà lù xìng qì hòu] [ĐẠI 陆 性 气 候]Lưu từKháckhí hậu lục địaChữ trong từ大dàĐẠIto陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)性xìngbản chất气qìkhí候hòuđợiTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học时候shí houHSK 1thời gian大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏXem thêm (3)