天上下刀子[tiān shàng xià dāo zi] [天 上 下 刀 子]Lưu từKhácnghĩa đen: dao mưa xuống từ trời (thành ngữ); nghĩa bóng: (dù cho) trời sậpChữ trong từ天tiānngày上shàng(hình thức kết hợp) trên下xiàxuống刀dāodao子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)天气tiān qìHSK 1thời tiết孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)