天上掉馅饼[tiān shàng diào xiàn bǐng] [天 上 掉 馅 饼]Lưu từKhácbánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ); được cái gì đó từ trên trời rơi xuốngChữ trong từ天tiānngày上shàng(hình thức kết hợp) trên掉diàorơi馅xiànnhân饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên天下tiān xiàHSK 6vùng đất dưới trờiXem thêm (3)