天作之合[tiān zuò zhī hé] [天 作 之 合]Lưu từKhácmột cặp trời sinh (thành ngữ)Chữ trong từ天tiānngày作zuòlàm之zhīanh合héđóngTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời场合chǎng héHSK 3tình huống天空tiān kōngHSK 3bầu trời组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợpXem thêm (3)