天公地道[tiān gōng dì dào] [天 公 地 道]Lưu từKháchoàn toàn công bằng và hợp lý (thành ngữ); công bằngChữ trong từ天tiānngày公gōngcông cộng地dìđất道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ街道jiē dàoHSK 4đường phốXem thêm (3)