天文单位[tiān wén dān wèi] [天 VĂN 单 位]Lưu từKhácđơn vị thiên văn (AU)Chữ trong từ天tiānngày文wénVĂNlời văn单dānhóa đơn位wèivị tríTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)天上tiān shàngHSK 2trên trời座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người天空tiān kōngHSK 3bầu trời地位dì wèiHSK 4vị trí天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tàiXem thêm (3)