天荒地老[tiān huāng dì lǎo] [天 荒 地 LÃO]Lưu từKhác(thành ngữ) cho đến tận cùng thời gianChữ trong từ天tiānngày荒huānghoang vu地dìđất老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…Từ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ古老gǔ lǎoHSK 5cổ xưa天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên养老yǎng lǎoHSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)Xem thêm (3)