天际[tiān jì] [天 际]Lưu từKhácchân trờiChữ trong từ天tiānngày际jìbiên giớiTừ ghép:天际线tiān jì xiànđường chân trờiTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết国际guó jìHSK 2quốc tế天上tiān shàngHSK 2trên trời实际shí jìHSK 2thực tế天空tiān kōngHSK 3bầu trời交际jiāo jìHSK 4giao tiếp天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên vănXem thêm (3)Từ cận nghĩa:天边tiān biānchân trời地平线dì píng xiànchân trời