地平线
[dì píng xiàn] [地 平 线]
chân trời
夕阳缓缓落入地平线,天色渐暗。
xī yáng huǎn huǎn luò rù dì píng xiàn, tiān sè jiàn àn.Mặt trời lặn chầm chậm xuống đường chân trời, trời dần tối.
那颗流星划过夜空,快速向地平线方向下坠。
nà kē liú xīng huá guò yè kōng, kuài sù xiàng dì píng xiàn fāng xiàng xià zhuì.Ngôi sao băng đó rạch ngang bầu trời đêm và nhanh chóng rơi về phía đường chân trời.