天雨顺延[tiān yǔ shùn yán] [天 雨 顺 延]Lưu từKhácnếu thời tiết cho phép (thành ngữ)Chữ trong từ天tiānngày雨yǔ(văn học) mưa顺shùntuân theo延yánkéo dàiTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên天下tiān xiàHSK 6vùng đất dưới trời天堂tiān tángHSK 6thiên đườngXem thêm (3)