太平区[tài píng qū] [太 平 区]Lưu từKhácquận Thái Bình của thành phố Phụ Tân 阜新市, Liêu NinhChữ trong từ太tàiquá平píngphẳng区qūkhu vựcTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An HuyXem thêm (3)