太平盛世[tài píng shèng shì] [太 平 盛 世]Lưu từKhácthời kỳ thái bình thịnh trị (thành ngữ)Chữ trong từ太tàiquá平píngphẳng盛shènghưng thịnh世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời去世qù shìHSK 3qua đời太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời逝世shì shìHSK 8qua đời太平tài píngHSK 9thái bình太极tài jíHSK 9Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại…问世wèn shìHSK 9được xuất bảnXem thêm (1)