太空步[tài kōng bù] [太 空 步]Lưu từKhácđiệu nhảy moonwalkChữ trong từ太tàiquá空kōngkhông trung步bùmột bướcTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:太空舞步tài kōng wǔ bùđiệu nhảy moonwalk